Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
CIA




CIA
[si: ai ei]
viết tắt
Cơ quan tình báo trung ương của Hoa kỳ (Central Intelligence Agency)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "CIA"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.