plimsoll line
danh từ
vạch tải trọng (vạch đánh dấu trên vỏ tàu để đánh dấu mức tối đa mà nó có thể chìm xuống khi chất hàng hoá)
plimsoll+line | ['plimsəl lain] | | Cách viết khác: | | plimsoll mark |  | ['plimsəl mɑ:k] |  | danh từ | |  | vạch tải trọng (vạch đánh dấu trên vỏ tàu để đánh dấu mức tối đa mà nó có thể chìm xuống khi chất hàng hoá) |
|
|