Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anticancer




anticancer
[,æanti'kænsə]
Cách viết khác:
anticancerous
[,ænti'kænsərəs]
tính từ
chống ung thư; trị ung thư



Cách viết khác : anticancerous

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.