Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antitumour




antitumour
[,ænti'tju:mə]
Cách viết khác:
antitumoural
[,ænti'tju:mərəl]
tính từ
chống ung thư



Cách viết khác : antitumoural

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.