banderol
banderol | ['bændəroul] | | | Cách viết khác: | | | banderole |  | ['bændəroul] |  | danh từ | | |  | băng biểu ngữ | | |  | (hàng hải) cờ hiệu đuôi nheo (treo trên cột buồm) | | |  | cờ treo ngọn thương (của hiệp sĩ) |
/'bændəroul/ (banderole) /'bændəroul/
danh từ
băng biểu ngữ
(hàng hải) cờ hiệu đuôi nheo (treo trên cột buồm)
cờ treo ngọn thương (của hiệp sĩ)
|
|