euchre
euchre | ['ju:kə] |  | danh từ | |  | lối chơi bài ucơ (của Mỹ) |  | ngoại động từ | |  | thắng điểm (đối phương chơi bài ucơ) | |  | (thông tục) đánh lừa được; phỗng tay trên; đánh bại |
/'ju:kə/
danh từ
lối chơi bài ucơ (của Mỹ)
ngoại động từ
thắng điểm (đối phương chơi bài ucơ)
(thông tục) đánh lừa được; phỗng tay trên; đánh bại (ai)
|
|