life-line
life-line | ['laiflain] |  | danh từ | | |  | dây an toàn (buộc vào đai an toàn của người lặn); dây cứu đắm (ở lan can trên tàu thuỷ) | | |  | đường số mệnh (trên bàn tay) | | |  | đường giao thông huyết mạch |
/'laiflain/
danh từ
dây an toàn (buộc vào đai an toàn của người lặn); dây cứu đắm (ở lan can trên tàu thuỷ)
đường số mệnh (trên bàn tay)
đường giao thông huyết mạch
|
|