|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panic stations
panic+stations | thành ngữ panic | |  | panic stations | |  | tình trạng hoảng hốt, sợ hãi | |  | it was panic stations when the police arrived to search the building | | đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà |
|
|
|
|