Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poacher




poacher
['pout∫ə]
danh từ
xoong chần trứng
người săn trộm, người câu trộm
người xâm phạm (quyền lợi của người khác)


/'poutʃə/

danh từ
xoong chần trứng

danh từ
người săn trộm, người câu trộm
người xâm phạm (quyền lợi của người khác)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "poacher"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.