Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poll-tax




poll-tax
['poultæks]
danh từ
thuế thu như nhau đối với mọi người (hoặc mọi người lớn) trong cộng đồng; thuế thân


/'poultæks/

danh từ
thuế thân

Related search result for "poll-tax"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.