surrealist
surrealist | [sə'riəlist] |  | tính từ | | |  | siêu thực | | |  | a surrealist painting | | | một bức vẽ siêu thực |  | danh từ | | |  | (nghệ thuật) người (nghệ sĩ, nhà văn..) theo chủ nghĩa siêu thực |
/sə'riəlist/
tính từ
siêu hiện thực
danh từ
(nghệ thuật) người theo chủ nghĩa siêu hiện thực
|
|