ballot 
/'bælət/
danh từ
lá phiếu
sự bỏ phiếu kín
tổng số phiếu (bỏ vào thùng)
sự rút thăm, sự bắt thăm (nghị viện)
!to elect (vote) by ballot
bầu bằng phiếu kín
!to take a ballot
quyết định bằng cách bỏ phiếu
nội động từ
bỏ phiếu
rút thăm, bắt thăm (nghị viện)
|
|