Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panne


/pæn/

danh từ

vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài)


Related search result for "panne"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.