Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scray


/skrei/

danh từ

(động vật học) nhạn biển


Related search result for "scray"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.