bản lĩnh
noun
Skill and spirit combined, stuff rèn luyện bản lĩnh chiến đấu to train one's fighting skill and spirit người có bản lĩnh vững vàng a man of a firm stuff
 | [bản lĩnh] | |  | skill and spirit; stuff | |  | Rèn luyện bản lĩnh chiến đấu | | To train one's fighting skill and spirit | |  | Người có bản lĩnh vững vàng | | A man of a firm stuff |
|
|