khí huyết
 | [khí huyết] | |  | Blood, vitality. | |  | Có khí huyết dồi dào | | With abundant vitality, bursting with vitality. | |  | Line of descent, ancestry. | |  | Anh em cùng khí huyết với nhau | | Cousins of the same line of descent. |
Blood, vitality Có khí huyết dồi dào With abundant vitality, bursting with vitality
Line of descent, ancestry Anh em cùng khí huyết với nhau Cousins of the same line of descent
|
|