báng
noun
Ascites
Bamboo pipe
Butt, rifle stock
verb
To gore, to butt giơ đầu chịu báng To bell the cat
 | [báng] |  | danh từ | |  | ascites | |  | bamboo pipe | |  | butt, stock, rifle stock | |  | manioc |  | động từ | |  | to gore, to butt | |  | giơ đầu chịu báng | | To bell the cat |
|
|