casting-vote
casting-vote | ['k/:stiη'vout] | | Cách viết khác: | | casting-voice |  | ['kɑ:stiη'vɔis] |  | danh từ | |  | lá phiếu quyết định (khi hai bên có số phiếu bằng nhau) |
/'k/:stiɳ'vout/ (casting-voice) /'kɑ:stiɳ'vɔis/
voice) /'kɑ:stiɳ'vɔis/
danh từ
lá phiếu quyết định (khi hai bên có số phiếu bằng nhau)
|
|