continuously
continuously | [kən'tinjuəsli] |  | phó từ | |  | liên tục, liên tiếp |
(Tech) được liên tục
một cách liên tục
deformation-free c. continum không biến dạng
indecomposablr c. continum không phân tích được
irreducible c. continum không khả quy
linear c. continum tuyến tính
locally connected c. continum liên thông địa phương
rigid c. continum cứng
snake-like c. continum hình cây
tree-like c. continum ba cực
webless c. continum không thành mạng
/kən'tinjuəsli/
phó từ
liên tục, liên tiếp
|
|