|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exhaustiveness
exhaustiveness | [ig'zɔ:stivnis] |  | danh từ | |  | tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện (của sự nghiên cứu bàn bạc...) |
/ig'zɔ:stivnis/
danh từ
tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện (của sự nghiên cứu bàn bạc...)
|
|
|
|