gradual 
gradual | ['grædʒuəl] |  | tính từ | |  | dần dần, từ từ, từng bước một | |  | a gradual change | | sự thay đổi từ từ | |  | a gradual increase, decrease, recovery | | sự gia tăng, suy sụp, phục hồi dần dần | |  | gradual decline, progress | | sự suy thoái, tiến bộ dần dần | |  | gradual transition | | sự quá độ dần dần | |  | (nói về một cái dốc) thoai thoải | |  | a gradual rise/fall/incline | | dốc lên/dốc xuống/độ nghiêng thoai thoải |
/'grædjuəl/
tính từ
dần dần, từ từ, từng bước một a gradual change sự thay đổi từ từ gradual transition sự quá độ dần dần a gradual slope dốc thoai thoải
|
|