Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
aes



AES

1.   (programming)   Application environment specification.

2.   (security)   Advanced Encryption Standard.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.