Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
art




ART

(language)   A real-time functional language. It timestamps each data value when it was created.

["Applicative Real-Time Programming", M. Broy, PROC IFIP 1983, N-H].

Last updated: 1996-01-15



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "art"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.