Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
autocode



Autocode

(language)   1. The assembly language accepted by AUTOCODER.

2. A generic term for symbolic assembly language. Versions of Autocode were developed for Ferranti Atlas, Titan, Mercury and Pegasus and IBM 702 and IBM 705.

Last updated: 2001-05-14



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.