Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
cap




CAP

1.   (networking)   Columbia AppleTalk Package.

2.   (communications)   Carrierless Amplitude/Phase Modulation.

3.   (networking)   Competitive Access Provider



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cap"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.