Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
cmc



CMC

1.   (messaging)   Computer Mediated Communication.

2.   (hardware)   Common Mezzanine Card.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.