Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
csp



CSP

1.   (language)   Communicating Sequential Processes.

2.   (hardware)   Chip Scale Packaging.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.