Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dag



DAG

1.   (architecture)   Data Address Generator.

2.   (mathematics)   directed acyclic graph.

Last updated: 1997-08-30



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dag"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.