Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dca



DCA

1. Defense Communications Agency. See DISA.

2. Document Content Architecture from IBM.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.