Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dfs



DFS

1.   (algorithm)   Depth-First Search.

2.   (file system)   Distributed File System.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.