Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
dsl



DSL

1.   (communications)   Digital Subscriber Line.

2.   (language)   Digital Simulation Language.

3.   (language)   Denotational Semantics Language.

Last updated: 1996-10-13



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.