Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
eda



EDA

1. Electronic Design Automation.

2. Exploratory Data Analysis.

3. A product line from Dazix.

Last updated: 1995-10-02



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.