Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
evga



eXtended Video Graphics Array

(hardware)   (XVGA) A display standard with a resolution of 1024 by 768 pixels of 256 colours. IBM call this mode "8514".

[Same as "Extended Video Graphics Array" (EVGA)?]

Last updated: 1997-12-11



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.