Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
fsm



FSM

1.   (mathematics, algorithm, theory)   Finite State Machine.

2.   (networking)   FDDI Switching Module.

(3Com implements this device on its LAN switches).

[What is it?]

Last updated: 1997-05-16



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.