Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
fxs



Foreign eXchange Subscriber

(communications)   (FXS) A socket that provides analog telephone service (POTS) from the telephone exchange ("central office") to a handset with an Foreign eXchange Office plug. The socket provides dial tone, power and a ring signal.

Last updated: 2008-01-17



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.