Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
flash




flash

1.   (file format)   Adobe Flash.

2.   (storage)   flash memory.

2.   (chat)   A program to flood a Unix user's terminal with garbage by exploiting a security hole in the talk daemon.

Last updated: 1996-09-08



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flash"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.