Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
gdi



Graphic Display Interface

(hardware)   (GDI) graphics adaptor.

Last updated: 1995-03-16



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.