Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ict



ICT

1.   (education)   Information and Communication Technology.

2.   (testing)   In Circuit Test.

Last updated: 2000-04-04



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.