Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ksr



KSR

1. Keyboard Send Receive.

2.   (company)   Kendall Square Research.

Last updated: 1995-11-23



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.