Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ler



LER

1.   (networking)   Label Edge Router.

2.   (electronics, humour)   Light-Emitting Resistor.

[Jargon File]

Last updated: 1999-06-30



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.