Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
lsr



LSR

1.   (networking)   Label Switching Router.

2.   (operating system)   Local Shared Resources.

Last updated: 2002-02-17



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.