Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
nau



NAU

(networking)  

1. Network Addressable Unit.

2. Network Access Unit.

Last updated: 1997-05-10



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.