Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
ncp



NCP

(networking)  

1. IBM Advanced Communication Function/Network Control Program.

2. Novell, Inc. NetWare Core Protocol.

Last updated: 1999-01-20



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.