Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
nic



NIC

1.   (networking)   Network Information Center.

2.   (hardware)   Network Interface Card.

Last updated: 1996-02-13



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.