Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
otp



OTP

1.   (security)   One-Time Password.

2.   (protocol)   Open Trading Protocol.

3.   (storage, integrated circuit)   One Time Programmable Read Only Memory.

4.   (communications, library)   Open Telecom Platform.

Last updated: 2001-08-28



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.