Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
orbit




Orbit

A Scheme compiler.

["Orbit: An Optimising Compiler for Scheme", D.A. Kranz et al, SIGPLAN Notices 21(7):281-292 (Jul 1986)].

Last updated: 1994-10-28



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "orbit"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.