Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
pat



PAT

1.   (language)   Personalized Array Translator.

2.   (networking)   Port Address Translation.

Last updated: 1998-05-09



▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pat"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.