Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
pcb



PCB

1.   (hardware)   Power Circuit Breaker.

2.   (hardware)   Power Control Box.

3.   (hardware)   Printed Circuit Board.

4. Process Control Block.

5. Product Configuration Baseline.

6. Program Control Block.

7.   (networking)   Protocol Control Block.

(TCP).



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.