Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
psk



PSK

1.   (communications)   Phase-Shift Keying.

2.   (cryptography, networking)   Pre-Shared Key.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.