Chuyển bộ gõ


Từ điển Máy Tính - Foldoc Dictionary
pvc



PVC

1.   (networking)   Permanent Virtual Circuit.

2.   (hardware)   polyvinyl chloride.

Last updated: 2001-03-26



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.